Bản dịch của từ 𣨐 trong tiếng Việt

𣨐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˊN/AN/AN/A

𣨐 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (chết, qua đời); chữ cổ dùng trong văn tự xưa, dễ nhớ như 'tô' mất đi (chết đi).

同“殂”。《説文•歺部》:“𣨐,古文殂,从歹从作。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣨐
Bính âm:
【cú】【ㄘㄨˊ】【TÔ】
Các biến thể:
殂, 𣩋
Hình thái radical:
⿰,歹,作
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丿丨丿一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép