Bản dịch của từ 𣨕 trong tiếng Việt

𣨕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇN/AN/AN/A

𣨕 (Động từ)

jiǎ
01

(giã từ) lời nói chia tay, từ biệt như khi kết thúc một cuộc gặp gỡ

〈越南释义〉读音giã,[~辞]辞别。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(giã đoạn) kết thúc, chấm dứt một việc gì đó

〈越南释义〉读音giã,终止。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣨕
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÃ】
Hình thái radical:
⿰,歹,呂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丨乚一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép