Bản dịch của từ 𣨕 trong tiếng Việt
𣨕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
𣨕 (Động từ)
【jiǎ】
01
(giã từ) lời nói chia tay, từ biệt như khi kết thúc một cuộc gặp gỡ
〈越南释义〉读音giã,[~辞]辞别。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(giã đoạn) kết thúc, chấm dứt một việc gì đó
〈越南释义〉读音giã,终止。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
