Bản dịch của từ 𣨘 trong tiếng Việt

𣨘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄠˋN/AN/AN/A

𣨘 (Tính từ)

01

Cùng nghĩa với “” (chết trẻ, mất sớm – dễ nhớ như “yáo” giống “yểu” trong tiếng Việt)

同“殀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣨘
Bính âm:
【ㄧㄠˋ】【YÁO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,歹,芺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丨一一丨丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép