Bản dịch của từ 𣨢 trong tiếng Việt

𣨢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

𣨢 (Tính từ)

jué
01

Cứng đờ, như cây gỗ khô không thể uốn cong (giống như 'cứng đờ' trong tiếng Việt).

僵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣨢
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẾT】
Các biến thể:
𣧪
Hình thái radical:
⿰,歹,屈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶乚一丿丨乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép