Bản dịch của từ 𣨤 trong tiếng Việt

𣨤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋN/AN/AN/A

𣨤 (Tính từ)

01

Bị nứt, rạn nứt như vết nứt trên gỗ hay đất (giúp nhớ: 'hự' nghe giống tiếng rạn nứt)

残裂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣨤
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HỰ】
Hình thái radical:
⿰,歹,或
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶一丨乚一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép