Bản dịch của từ 𣨪 trong tiếng Việt

𣨪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luǒ

ㄌㄨㄛˇN/AN/AN/A

𣨪 (Danh từ)

luǒ
01

Tên một bộ tộc cổ xưa, như một nhóm dân cư đặc biệt trong lịch sử (nhớ như 'lạc' trong Lạc Việt, dân tộc cổ truyền của Việt Nam).

古代族群名。《四川通志·卷二十一》:“扎嘛苏塔尔歪柱查楚住牧系𣨪尔孙提麻尔族管辖番民一百一十五户大小四百名口”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣨪
Bính âm:
【luǒ】【ㄌㄨㄛˇ】【LẠC】
Hình thái radical:
⿰,歹,果
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丨乚一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép