ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣨪
Bảng phân tích âm vị 𣨪
Luǒ
Tên một bộ tộc cổ xưa, như một nhóm dân cư đặc biệt trong lịch sử (nhớ như 'lạc' trong Lạc Việt, dân tộc cổ truyền của Việt Nam).
古代族群名。《四川通志·卷二十一》:“扎嘛苏塔尔歪柱查楚住牧系𣨪尔孙提麻尔族管辖番民一百一十五户大小四百名口”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép