Bản dịch của từ 𣨮 trong tiếng Việt

𣨮

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𣨮 (Thán từ)

jiǎn
01

(〈越南〉) đọc là giẫm, dùng trong câu như 𣩁~ để thể hiện sự nguyền rủa, nghĩa là 'đáng chết' hoặc 'chết đi cho rồi' (giống như lời chửi thề trong tiếng Việt).

〈越南释义〉读音giẫm,〔𣩁~〕该死。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣨮
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẪM】
Hình thái radical:
⿰,歹,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丿丶丶丿丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép