Bản dịch của từ 𣨺 trong tiếng Việt

𣨺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𣨺 (Danh từ)

01

Trong bia mộ của ông Thứ Sử Đoan Ngô đời Minh, câu: “Ông khóc nói: ‘Em thân thiết với các 𣨺 mà bàn kế hoạch chia đũa, ta nghe theo.’” (𣨺 có thể chỉ nhóm người hoặc vật liên quan trong ngữ cảnh).

明赵南星《明处士端吾史翁墓志铭》:“翁泣谓曰:‘弟狎于诸𣨺而谋析箸,吾听之。’”

Ví dụ
02

Chữ 𣨺, theo sách cổ 《字彙补·歹部》 ghi nhận, chỉ là một chữ hiếm, được thấy trong 《拾遗记》 và 《鈎命决》, các sách khác không có, nghi ngờ là âm đọc gần giống chữ 'cốt' (xương).

《字彙补·歹部》:“𣨺,此字见《拾遗记》及《鈎命决》,馀书无考。顾充《字义总略》曰:疑音骨。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣨺
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Hình thái radical:
⿰,歹,骨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丨乚乚丶乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép