Bản dịch của từ 𣩊 trong tiếng Việt

𣩊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊN/AN/AN/A

𣩊 (Danh từ)

zhé
01

Chữ dùng thay cho chữ “” (trát), nghĩa là hình phạt xẻ thịt (nhớ câu “~: trên biết cách phản” để dễ nhớ).

俗“磔”。《可洪音义》:“~手:上知格反。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣩊
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁT】
Hình thái radical:
⿰,歹,桀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丿乚丶一乚丨一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép