Bản dịch của từ 𣩝 trong tiếng Việt
𣩝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𣩝 (Danh từ)
【xián】
01
Cùng nghĩa với chữ “癇” (hãn), chỉ bệnh trạng co giật, giống như người bị động kinh (bệnh co giật bất thường, dễ nhớ vì “hãn” nghe giống “hạn” gây khó chịu).
同“癇”。《集韻•山韻》:“癇,《説文》:‘病也。’或 从歺。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
