Bản dịch của từ 𣩞 trong tiếng Việt

𣩞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

𣩞 (Danh từ)

xián
01

Giống chữ 𣩝 (), chỉ bệnh động kinh (như 'huyễn' trong 'huyễn loạn').

同“𣩝(癇)”。《字彙•歹部》:“𣩞”,同“𣩝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣩞
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HUYỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,歹,閒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丨乚一一丨乚一一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép