Bản dịch của từ 𣩡 trong tiếng Việt

𣩡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋN/AN/AN/A

𣩡 (Danh từ)

suì
01

Bệnh gầy yếu, suy nhược như người bị suy dinh dưỡng (nhớ từ 'suy' để liên tưởng đến 'suy yếu').

瘦病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣩡
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【SUY】
Hình thái radical:
⿰,歹,最
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丨乚一一一丨丨一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép