Bản dịch của từ 𣩯 trong tiếng Việt

𣩯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

𣩯 (Tính từ)

01

Giống như chữ '' (dật), nghĩa là yếu ớt, gần chết (như cây cối héo úa).

同“殗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣩯
Bính âm:
【ㄧㄝˋ】【DẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,歹,㬎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丨乚一一乚乚丶乚乚丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép