Bản dịch của từ 𣩱 trong tiếng Việt

𣩱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/AN/AN/A

𣩱 (Động từ)

ài
01

Chết, mất (như câu 'đói chết', dễ nhớ vì âm 'ái' giống 'ái' trong 'ái mộ' liên quan đến người đã khuất)

死。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣩱
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
溘, 𣨵, 𣩄
Hình thái radical:
⿰,歹,蓋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丨一一丨一丨一乚丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép