Bản dịch của từ 𣩴 trong tiếng Việt

𣩴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋN/AN/AN/A

𣩴 (Động từ)

jiàng
01

Ngã cứng đờ như tượng, tức là ngã xuống thẳng đứng không co giật (giống như 'giáng' xuống đất)

僵仆,即直挺地倒下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣩴
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
Hình thái radical:
⿱,强,死
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚乚丶丨乚一丨一丶一丿乚丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép