Bản dịch của từ 𣩹 trong tiếng Việt

𣩹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huài

ㄏㄨㄞˋN/AN/AN/A

𣩹 (Tính từ)

huài
01

Cùng nghĩa với “” (xấu, hỏng, tệ) – dễ nhớ như ‘hoại’ trong ‘hoại tử’ nghĩa là hư hỏng.

同“坏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣩹
Bính âm:
【huài】【ㄏㄨㄞˋ】【HOẠI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,歹,褱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丶一丨乚丨丨一丨丶丶丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép