Bản dịch của từ 𣩻 trong tiếng Việt

𣩻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huài

ㄏㄨㄞˋN/AN/AN/A

𣩻 (Tính từ)

huài
01

Cùng nghĩa với “” (xấu, hỏng) - dễ nhớ như “hoại” trong “hư hoại” (hư hỏng).

同“坏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣩻
Bính âm:
【huài】【ㄏㄨㄞˋ】【HOẠI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,歺,褱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一丿乚丶丶一丨乚丨丨一丨丶丶丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép