Bản dịch của từ 𣪉 trong tiếng Việt

𣪉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊN/AN/AN/A

𣪉 (Danh từ)

01

Da, vỏ ngoài như da người hay da thú (giúp nhớ: 𣪉 giống chữ '' nghĩa là da)

同“皮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣪉
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Hình thái radical:
⿰,⿱,口,尸,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚一丿丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép