Bản dịch của từ 𣪌 trong tiếng Việt
𣪌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
𣪌 (Động từ)
【tóu】
01
Cùng nghĩa với “投” (đầu, ném, quăng – nhớ câu “đầu bóng vào lưới”), nghĩa là ném hoặc quăng đi.
同“投”。投掷。《説文•殳部》:“𣪌,繇撃也。古文祋如此。”《玉篇•殳部》:“𣪌,古為投。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 投, 祋
- Hình thái radical:
- ⿰,豆,殳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一丶丿一丿乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵉
頭
亠
㢏
骰
䕱
投
㓱
头
㡏
懟
瀢
兑
䬈
奪
綐
隊
対
㳔
轛
濧
陮
㲆
㱿
㲅
殽
㲇
毈
㲂
毊
毃
殾
㲃
㱼
㑯
啨
陽
蚶
梿
梥
基
梷
猖
萚
捬
梟
