Bản dịch của từ 𣪍 trong tiếng Việt

𣪍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋN/AN/AN/A

𣪍 (Danh từ)

diàn
01

Cùng nghĩa với chữ “殿” (điện), chỉ gian nhà lớn trong cung điện hoặc đền đài, dễ nhớ như “điện thờ” trong đình chùa Việt Nam.

同“殿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣪍
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
殿
Hình thái radical:
⿰,⿸,尸,⿱,几,几,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丿乚丿乚丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép