Bản dịch của từ 𣪥 trong tiếng Việt

𣪥

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

𣪥 (Thán từ)

01

Giống chữ '', biểu thị tiếng kêu hoặc thở hổn hển (âm thanh như tiếng hô, thở gấp).

同“嗀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣪥
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỐT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𣪊,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶乚一丿乚乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép