ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣫝
Bảng phân tích âm vị 𣫝
Qiāng
Giống như chữ “腔” (khang), nghĩa là khoang, ngăn, hoặc âm vực trong cơ thể; nhớ câu “𣫝 đồng âm với 腔” để dễ nhớ.
同“腔”。《字彙补·殳部》:“𣫝,丘姜切,音腔。出《篇韵》。”《古俗字略·江韵补》:“𣫝,同腔。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép