Bản dịch của từ 𣫦 trong tiếng Việt
𣫦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𣫦 (Danh từ)
【xì】
01
Giống như chữ 'hệ' trong tiếng Việt, nghĩa là sự liên kết, sự trói buộc giữa con cháu (như dây hệ nối liền các thế hệ). (Gợi nhớ: 'hệ' như hệ thống, liên hệ.)
同“系”。《説文•系部》:“系,或从𣪠、處。”《玉篇•處部》:“𣫦,子孫繫也。《説文》曰,與系同。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
