Bản dịch của từ 𣫧 trong tiếng Việt

𣫧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𣫧 (Động từ)

01

Cắt lúa, gặt hái (giống như từ 𠫌, nhớ đến hình ảnh người nông dân cầm liềm đi gặt lúa)

同“𠫌”。刈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣫧
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬT】
Hình thái radical:
⿰,藶,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丿丿一丨丿丶丿一丨丿丶丨一丨一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép