ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣫭
Bảng phân tích âm vị 𣫭
Měi
Giống như từ “mỗi” trong tiếng Việt, dùng để chỉ sự lặp lại hoặc từng cái một (nhớ câu thành ngữ “mỗi người mỗi việc” để dễ nhớ).
同“每”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép