Bản dịch của từ 𣫱 trong tiếng Việt

𣫱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𣫱 (Động từ)

01

Bỏ đi, từ bỏ (giống như chữ '' trong tiếng Trung). Ví dụ: 'bỏ cuộc như bỏ cái gì không cần thiết'.

同“弃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣫱
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Hình thái radical:
⿱,云,母
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一乚丶乚乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép