Bản dịch của từ 𣬆 trong tiếng Việt

𣬆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péi

ㄆㄟˊ ㄊㄨㄛˋN/AN/AN/A

𣬆 (Danh từ)

péi
01

[~] còn gọi là “甲裴”, tên một tỉnh của Nhật Bản (giúp nhớ: giống như 'bồi' đất, 'thác' nước, vùng đất này là tên riêng)

[甲~]又作“甲裴”,日本州名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣬆
Bính âm:
【péi】【ㄆㄟˊ ㄊㄨㄛˋ】【BỒI THÁC】
Hình thái radical:
⿱,比,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép