Bản dịch của từ 𣬉 trong tiếng Việt

𣬉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

𣬉 (Danh từ)

01

Giống như chữ 𦊁, thường dùng trong các từ liên quan đến kính (kính trọng, kính mến).

同“𦊁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣬉
Bính âm:
【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,囟,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép