Bản dịch của từ 𣬔 trong tiếng Việt

𣬔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𣬔 (Tính từ)

jiàn
01

Cùng nghĩa với chữ 𣬐, dùng để chỉ một trạng thái hoặc đặc điểm tương tự (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ gần giống).

同“𣬐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣬔
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
Hình thái radical:
⿱,⿱,&P6-02;,比,吏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚丨一一乚一乚一丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép