Bản dịch của từ 𣬙 trong tiếng Việt

𣬙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

𣬙 (Động từ)

jìng
01

Cùng tranh tài, thi đua (giống như chữ , nhớ đến cuộc thi cạnh tranh gay gắt).

同“競”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣬙
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【CẠNH】
Hình thái radical:
⿰,⿱,咅,比,竞,⿱,竝,⿰,⿱,口,比,兄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丨乚一一乚一乚丶一丶丿一丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép