Bản dịch của từ 𣬜 trong tiếng Việt

𣬜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨN/AN/AN/A

𣬜 (Tính từ)

01

Giống chữ '', nghĩa là hói, trọc đầu (như người hói đầu không có tóc).

同“秃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣬜
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【ĐỒ】
Các biến thể:
禿
Hình thái radical:
⿱,毛,儿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép