ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣬣
Bảng phân tích âm vị 𣬣
Hú
Giống chữ '胡', chỉ bộ râu trên mặt, như râu quai nón (giúp nhớ: 'hồ' như râu 'hồ' sơ trên mặt người).
同“胡”。胡须的胡。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép