Bản dịch của từ 𣬣 trong tiếng Việt

𣬣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

𣬣 (Danh từ)

01

Giống chữ '', chỉ bộ râu trên mặt, như râu quai nón (giúp nhớ: 'hồ' như râu 'hồ' sơ trên mặt người).

同“胡”。胡须的胡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣬣
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,毛,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép