Bản dịch của từ 𣬤 trong tiếng Việt

𣬤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊN/AN/AN/A

𣬤 (Danh từ)

máo
01

〈thường gặp trong tên người Đài Loan〉, họ 𣬤 (giúp nhớ: họ này như 'mào' trên đầu, dễ nhận diện).

〈见于台湾人名〉,姓。《古玺汇编·姓名私玺.2118》:“𣬤遇。”《2119》:“𣬤义。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣬤
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Hình thái radical:
⿺,毛,阝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép