Bản dịch của từ 𣬨 trong tiếng Việt

𣬨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇN/AN/AN/A

𣬨 (Danh từ)

jiǔ
01

(Theo cách dùng ở Đài Loan) Thường gặp trong tên người Đài Loan, như một họ hoặc tên riêng đặc biệt.

〈台湾释义〉见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣬨
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Hình thái radical:
⿺,毛,久
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép