Bản dịch của từ 𣬩 trong tiếng Việt

𣬩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣN/AN/AN/A

𣬩 (Động từ)

fēn
01

Rụng lông, rơi lông như khi gà, vịt rụng lông (nhớ câu 'lông rụng phân tán')

〔~~〕毛落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣬩
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Hình thái radical:
⿰,分,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丶乚丿丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép