Bản dịch của từ 𣬸 trong tiếng Việt

𣬸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊN/AN/AN/A

𣬸 (Tính từ)

tiáo
01

〔~〕a. Tóc dày. b. Những chiếc lông ở đuôi chim.

〔~㲖〕a.毛茂密。b.鸟尾部的翘毛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣬸
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU】
Các biến thể:
䎄, 䳂
Hình thái radical:
⿰,召,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丨乚一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép