Bản dịch của từ 𣬺 trong tiếng Việt

𣬺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥN/AN/AN/A

𣬺 (Tính từ)

shēng
01

〔~𣰿(shū)〕lông dựng đứng như gai nhọn, giống như khi bị kích thích hay sợ hãi (hình ảnh lông như những chiếc 'thăng' nhọn lên).

〔~𣰿(shū)〕毛竖起的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣬺
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THĂNG】
Hình thái radical:
⿰,生,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép