Bản dịch của từ 𣬽 trong tiếng Việt

𣬽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

𣬽 (Tính từ)

01

Lông mao dày đặc, như bộ lông dày và kín.

毛密。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣬽
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿺,毛,戊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚一丿乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép