ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣭃
Bảng phân tích âm vị 𣭃
Sù
(theo cách hiểu tiếng Việt) Lông tơ, lông mịn như lông chó dày; ví dụ: 'chó 𣯡 𣭃' là chó có bộ lông dày, mượt.
〈越南释义〉读音sù,茸毛,起毛。〔犬𣯡~〕毛皮厚的狗。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép