Bản dịch của từ 𣭆 trong tiếng Việt

𣭆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊN/AN/AN/A

𣭆 (Danh từ)

tái
01

Chữ dùng trong khoa cử xưa để đánh số, như một mã số đặc biệt (giúp nhớ dễ như số báo danh trong thi cử).

古代科举取士用来编号的文字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣭆
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【THÁI】
Hình thái radical:
⿺,毛,台
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép