Bản dịch của từ 𣭙 trong tiếng Việt

𣭙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊN/AN/AN/A

𣭙 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” trong tiếng Trung; “呢子” là loại vải dày, dệt chặt, thường dùng để may áo ấm (nhớ câu: “Nhi vải dày giữ ấm mùa đông”).

同“呢”。呢子,一种较厚较密的毛织品。

Ví dụ
𣭙
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NHI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,毛,尼
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚乚一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép