Bản dịch của từ 𣭳 trong tiếng Việt
𣭳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú〡 | ㄑㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
𣭳 (Danh từ)
【qiú〡】
01
Giống chữ “毬” (quả cầu, bóng tròn như quả bóng) – nhớ đến quả cầu chơi bóng.
同“毬”。《字彙•毛部》:“𣭳”,同“毬”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiú〡】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 毬, 氍
- Hình thái radical:
- ⿰,求,毛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚丶丶丿丶丶丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毬
俅
肍
求
㞗
䔔
鰽
鮂
訅
酋
賕
鼽
䋧
軥
衢
㲘
蚼
鸜
淭
翵
斪
蠷
㣄
欔
㲫
㲣
毲
氆
毤
毵
㲍
毷
㲮
毸
氈
㲋
蛄
烹
㰯
旇
谐
訠
徘
谌
粓
掑
赼
䓪
