Bản dịch của từ 𣭻 trong tiếng Việt

𣭻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𣭻 (Danh từ)

yán
01

~〕Loại sản phẩm dệt may giống như gấm vóc, thường dùng trong trang phục hoặc trang trí (nhớ đến 'yến' như 'yến tiệc' sang trọng).

〔越~〕锦类制品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣭻
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YẾN】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép