Bản dịch của từ 𣮅 trong tiếng Việt

𣮅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𣮅 (Danh từ)

yàn
01

Giống như chữ , thường dùng để chỉ một loại cá hoặc tên riêng trong Hán tự (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến cá yến bơi lội trong nước).

同“㲚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣮅
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,毛,沙
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚丶丶丶丨丿丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép