Bản dịch của từ 𣮎 trong tiếng Việt

𣮎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǔn

ㄍㄨㄣˇN/AN/AN/A

𣮎 (Danh từ)

gǔn
01

Gạch thô, gạch chưa nung (như gạch đất sét chưa được nung chín)

毛砖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣮎
Bính âm:
【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿺,毛,昆
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚丨乚一一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép