ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣮏
Bảng phân tích âm vị 𣮏
Jiān
Loài lông thú (như lông chim, lông thú) – dễ nhớ như 'kiêm' lông vũ, lông thú trong tự nhiên.
毛类。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép