ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣮕
Bảng phân tích âm vị 𣮕
Jú
Giống như chữ “鞠”, chỉ quả bóng da dùng trong trò chơi cổ xưa (như trò chơi ném bóng của người xưa).
同“鞠”。古代一种游戏用的皮球。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép