Bản dịch của từ 𣮛 trong tiếng Việt

𣮛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

𣮛 (Danh từ)

jìng
01

𣮛毯〕cũng viết là “𩇕㲜”, nghĩa là loại vải lông dày, giống như tấm chăn lông; dễ nhớ như 'kính' là tấm vải dày giữ ấm.

〔~毯〕亦作“𩇕㲜”,毛布。

Ví dụ
𣮛
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Hình thái radical:
⿺,毛,青
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚一一丨一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép