Bản dịch của từ 𣮠 trong tiếng Việt
𣮠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sàn | ㄙㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𣮠 (Động từ)
【sàn】
01
Giống như 'tán', nghĩa là phân tán, rải rác như hạt gạo rơi rớt khắp nơi (dễ nhớ vì 'tán' như tán cây rải bóng mát)
同“散”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như 'sán' (㲨), một cách đọc khác của từ liên quan đến phân tán hoặc rải rác
同“㲨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
