Bản dịch của từ 𣮠 trong tiếng Việt

𣮠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sàn

ㄙㄢˋN/AN/AN/A

𣮠 (Động từ)

sàn
01

Giống như 'tán', nghĩa là phân tán, rải rác như hạt gạo rơi rớt khắp nơi (dễ nhớ vì 'tán' như tán cây rải bóng mát)

同“散”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như 'sán' (), một cách đọc khác của từ liên quan đến phân tán hoặc rải rác

同“㲨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣮠
Bính âm:
【sàn】【ㄙㄢˋ】【TÁN】
Hình thái radical:
⿰,⿱,龷,⺼,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丿乚丶丶丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép