Bản dịch của từ 𣮢 trong tiếng Việt

𣮢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓㄨㄣN/AN/AN/A

𣮢 (Tính từ)

01

Giống như từ '', nghĩa là chân thành, tận tâm (nhớ như 'chân tình' trong tiếng Việt).

同“谆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như từ '', nghĩa là thuần khiết, trong sáng (nhớ như 'thuần khiết' trong tiếng Việt).

同“纯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣮢
Bính âm:
【ㄓㄨㄣ】【CHÂN】
Hình thái radical:
⿰,享,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一乚乚一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép